Nghĩa của từ "draw a check" trong tiếng Việt

"draw a check" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

draw a check

US /drɔː ə tʃek/
UK /drɔː ə tʃek/
"draw a check" picture

Cụm từ

ký séc, viết séc

to write a check as a way of paying for something

Ví dụ:
I will draw a check for the full amount of the rent.
Tôi sẽ ký một tấm séc cho toàn bộ số tiền thuê nhà.
The company had to draw a check to settle the legal dispute.
Công ty đã phải ký một tấm séc để giải quyết tranh chấp pháp lý.